Find the latest bookmaker offers available across all uk gambling sites www.bets.zone Read the reviews and compare sites to quickly discover the perfect account for you.
Home / Bảng giá sắt thép / Bảng giá thép ống mạ kẽm / Bảng giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức cập nhật mới nhất từ tháng 10 2015 đã bao gồm VAT

Bảng giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức cập nhật mới nhất từ tháng 10 2015 đã bao gồm VAT

Bảng giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức cập nhật mới nhất từ tháng 10 2015 đã bao gồm VAT, chi phí vận chuyển tùy địa bàn chúng tôi sẽ có báo giá cụ thể để quý vị tham khảo. Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ phù hợp không gây lãng phí, không đôn giá, chỉ bán đúng giá.

Trước nhu cầu thép ngoại nhập từ các nước tạo thi trường sắt thép sôi động và cạnh tranh hơn. Chúng tôi cung cấp bảng giá sắt thép ống mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức là sản phẩm liên doanh sản xuất giữa Việt Nam và công nghệ đẳng cấp châu âu từ Đức.

Quý khách hàng cũng lưu ý kẽm nhúng nóng ngoài sản phẩm thương hiệu Việt Đức chúng ta còn có sản phẩm của Hòa Phát là những sản phẩm tin dùng.

Cần báo giá xin liên hệ: Bảng báo giá sắt thép xây dựng

BẢNG GIÁ THÉP ỐNG MẠ KẼM NHÚNG NÓNG VIỆT ĐỨC

Thép Ống

Quy Cách

Kg/Cây

Đơn Giá

Thành Tiền

F21

1.6 ly

4.642

23,100

107,230

1.9 ly

5.484

22,100

121,196

2.1 ly

5.938

21,400

127,073

2.3 ly

6.435

21,400

137,709

2.6 ly

7.26

21,400

155,364

F27

1.6 ly

5.933

23,200

137,646

1.9 ly

6.961

22,200

154,534

2.1 ly

7.704

21,400

164,866

2.3 ly

8.286

21,400

177,320

2.6 ly

9.36

21,400

200,304

F34

1.6 ly

7.556

23,200

175,299

1.9 ly

8.888

22,200

197,314

2.1 ly

9.762

21,400

208,907

2.3 ly

10.722

21,400

229,451

2.5 ly

11.46

21,400

245,244

2.6 ly

11.886

21,400

254,360

2.9 ly

13.128

21,400

280,939

3.2 ly

14.4

21,400

308,160

F42

1.6 ly

9.617

23,200

223,114

1.9 ly

11.335

22,200

251,637

2.1 ly

12.467

21,400

266,794

2.3 ly

13.56

21,400

290,184

2.6 ly

15.24

21,400

326,136

2.9 ly

16.87

21,400

361,018

3.2 ly

18.6

21,400

398,040

F49

1.6 ly

11

23,200

255,200

1.9 ly

12.995

22,200

288,489

2.1 ly

14.3

21,400

306,020

2.3 ly

15.59

21,400

333,626

2.5 ly

16.98

21,400

363,372

2.6 ly

17.5

21,400

374,500

2.7 ly

18.14

21,400

388,196

2.9 ly

19.38

21,400

414,732

3.2 ly

21.42

21,400

458,388

3.6 ly

23.71

21,400

507,394

F60

1.9 ly

16.3

22,200

361,860

2.1 ly

17.97

21,400

384,558

2.3 ly

19.612

21,400

419,697

2.6 ly

22.158

21,400

474,181

2.7 ly

22.85

21,400

488,990

2.9 ly

24.48

21,400

523,872

3.2 ly

26.861

21,400

574,825

3.6 ly

30.18

21,400

645,852

4.0 ly

33.1

21,400

708,340

F 76

2.1 ly

22.851

21,400

489,011

2.3 ly

24.958

21,400

534,101

2.5 ly

27.04

21,400

578,656

2.6 ly

28.08

21,400

600,912

2.7 ly

29.14

21,400

623,596

2.9 ly

31.368

21,400

671,275

3.2 ly

34.26

21,400

733,164

3.6 ly

38.58

21,400

825,612

4.0 ly

42.4

21,400

907,360

F 90

2.1 ly

26.799

21,400

573,499

2.3 ly

29.283

21,400

626,656

2.5 ly

31.74

21,400

679,236

2.6 ly

32.97

21,400

705,558

2.7 ly

34.22

21,400

732,308

2.9 ly

36.828

21,400

788,119

3.2 ly

40.32

21,400

862,848

3.6 ly

45.14

21,400

965,996

4.0 ly

50.22

21,400

1,074,708

4.5 ly

55.8

21,400

1,194,120

F 114

2.5 ly

41.06

21,400

878,684

2.7 ly

44.29

21,400

947,806

2.9 ly

47.484

21,400

1,016,158

3.0 ly

49.07

21,400

1,050,098

3.2 ly

52.578

21,400

1,125,169

3.6 ly

58.5

21,400

1,251,900

4.0 ly

64.84

21,400

1,387,576

4.5 ly

73.2

21,400

1,566,480

4.6 ly

78.162

21,400

1,672,667

F 141.3

3.96 ly

80.46

21,900

1,762,074

4.78 ly

96.54

21,900

2,114,226

5.16 ly

103.95

21,900

2,276,505

5.56 ly

111.66

21,900

2,445,354

6.35 ly

126.8

21,900

2,776,920

F 168

3.96 ly

96.24

21,900

2,107,656

4.78 ly

115.62

21,900

2,532,078

5.16 ly

124.56

21,900

2,727,864

5.56 ly

133.86

21,900

2,931,534

6.35 ly

152.16

21,900

3,332,304

F 219.1

3.96 ly

126.06

22,400

2,823,744

4.78 ly

151.56

22,400

3,394,944

5.16 ly

163.32

22,400

3,658,368

5.56 ly

175.68

22,400

3,935,232

6.35 ly

199.86

22,400

4,476,864

Cần báo giá xin liên hệ: Bảng báo giá sắt thép xây dựng

Kiểm tra

thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát mới nhất

TRUNG TÂM PHÂN PHỐI VẬT LIỆU XÂY DỰNG NAM THÀNH VINH chuyên phân phối sĩ ...