Find the latest bookmaker offers available across all uk gambling sites www.bets.zone Read the reviews and compare sites to quickly discover the perfect account for you.
Home / Bảng giá sắt thép / Bảng giá thép hộp CN / Bảng giá tôn, xà gồ công ty TNHH Hùng Tài Phát

Bảng giá tôn, xà gồ công ty TNHH Hùng Tài Phát

Công ty TNHH XD TM Hùng Tài Phát xin gửi đến quy khách hàng bảng báo giá tôn các loại và giá thép hộp( xà gồ) mới nhất. Bảng giá được cập nhật 1/7/2015. Bảng giá có thể thay đổi theo thị trường vì vậy, rất mong quý khach hãy gọi đến chúng tôi để có được thông tin chính xác nhất.

Để báo giá sắt thép xây dựng xem tại đây

BẢNG GIÁ TÔN CÁC LOẠI

TÔN KẼM    ĐƠN GIÁ   TÔN LẠNH   ĐƠN GIÁ   TÔN MÀU  ĐƠN GIÁ
3d 52.000 3d 52.500
3.5d 57.000 3,5d 59.000 3.5d 60.500
4d 62.500 4d 64.500 4d 75.000
4.5d 70.500 4.5d 75.500 4.5d 78.000
5d 78.500 5d 85.000

BẢNG GIÁ THÉP HỘP ĐEN: 0.7-2.0 LY ( QUY CÁCH 3.5M ,4.0M, 4.5M ,5.0M 6.0M)/CÂY

QUY CÁCH       GIÁ Đ/M  QUY CÁCH     GIÁ Đ/M
40*80 (1.2ly) 30.000 50*100(1.4ly) 38.000
40*80(1.4ly) 40.000 50*100(1.4ly) 49.000
40*80(1.8ly) 45.000 50*100(1.8ly) 58.000
50*100(2.0ly) 67.000
60*120(1.2ly)  60.000
60*120( 1.4ly) 70.000  Tôn vít nhựa  36.000/m
60*120(1.8ly) 75.000  Vít tôn 4 phân  66.000/bịch
60*120(2.0ly) 86.000  Vít tôn 5 phân 68.000/bịch

 GIÁ HỘP KẼM : ĐỘ DÀY TỪ 0.8-2.0 LY ( QUY CÁCH 3.5M , 4.0M, 4.5M, 5.0M .6.0M )

     QUY CÁCH                      GIÁ )Đ/M)               QUY CÁCH                      GIÁ (Đ/M)  
40*80 (1.2ly) 35.000 50*100 (1.2ly) 45.000
40*80 (1.4ly) 45.000 50*100(1.4ly) 55.500
40*80 ( 1.8ly) 55.500 50*100(1.8ly) 65.500
40*80 ( 2.0ly )
 65.000 50*100(2.0ly) 77.500
60*120(1.2ly) 61.000
60*120(1.4ly) 70.000 Tôn nhựa 36.000/m
60*120(1.8ly) 76.000 Vít tôn 4 phân 66.000/bịch
60*120(2.0ly) 89.000 Vít tôn 5 phân 68.000/bịch

BẢNG GIÁ XÀ GỒ C KẼM , ( QUY CÁCH 3.5M ,4.0, , 4.5M , 5.0M ,6.0M )

QUY CÁCH          GIÁ (Đ/M)       GIÁ (Đ/M)     GIÁ (Đ/M)
1.5LY 1.8LY 2LY
C 40*80 27.500 33.500  36.500
C 50*100 34.000 42.500  46.000
C 50*125 38.000 46.000  52.000
C 50*150  43.000 56.000  58.000
C 50*180 59.000  66.000
C 50*200  64.000  70.000

 BẢNG GIÁ XÀ GỒ C ĐEN 

QUY CÁCH          1.4LY                1.8LY                2.0LY                2.4 LY  
C 40*80 23.000 28.000 31.000
C 50*100 29.000 35.000 39.000 45.000
C 50*125 32.000 39.000 43.000 61.000
C 50*150 36.000 44.000 50.000 58.000
C 50*2180 41.000 48.500 54.500
C 50*200 52.500 58.000

Công ty TNHH XD TM Hùng Tài Phát.

VPĐD: 32A, đường B3, p Tây Thạnh, q Tân Phú, Tp HCM.

Kho hàng: 512 Lê Trọng Tấn, p Tây Thạnh , Tp HCM.

Cty có xe chuyên chở cho cả trong và ngoài thành phố.

Để báo giá sắt thép xây dựng xem tại đây

Kiểm tra

Bảng giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Bảng báo giá sắt thép hộp mạ kẽm mới nhất 10.2015

Xu hướng sắt thé đang có mức giá xuống dịp cuối năm. Chúng tôi cập ...