Find the latest bookmaker offers available across all uk gambling sites www.bets.zone Read the reviews and compare sites to quickly discover the perfect account for you.
Home / Thép Hình Xây Dựng / Thép hộp mạ kẽm / Báo giá thép hộp mạ kẽm mới cập nhật 7/2015

Báo giá thép hộp mạ kẽm mới cập nhật 7/2015

CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG KHANH KIỀU

Địa chỉ: 47C Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Tp.HCM

Công ty chúng tôi xin được gửi tới qúy khách hàng bảng báo giá thép hộp mạ kẽm như sau.

báo giá thép hộp mạ kẽm

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
00 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
01 10*20 0.8 Cây 45,500 12*12 0.8 Cây 36,000
02 1.0 Cây 55,000 14*14 0.8 Cây 30,500
03 1.2 Cây 64,000 1.0 Cây 36,500
04 13*26 0.8 Cây 44,500 1.2 Cây 46,000
05 1.0 Cây 54,000 1.4 Cây 62,000
06  1.2 Cây  61,000
07 1.4 Cây 78,500 16*16 0.8 Cây 39,000
08 20*40 0.8 Cây 70,500 1.0 Cây 45,000
09 1.0 Cây 76,000 1.2 Cây 58,000
10 1.2 Cây 93,000 20*20 0.8 Cây 44,000
11 1.4 Cây 112,000 1.0 Cây 51,000
12  1.7 Cây 148,500 1.2 Cây 62,500
13  2.0 Cây 172,000 1.4 Cây 76,000
14 25*50 0.8 Cây 88,000 1.7 Cây 87,500
15 1.0 Cây 97,500 2.0 Cây 115,000
16  1.2 Cây 115,000
17  1.4 Cây 145,000
18 1.7 Cây 192,500 25*25 0.8 Cây 52,000
19 2.0 Cây 228,500 1.0 Cây 64,500
20 30*60 0.8 Cây 108,000 1.2 Cây 79,000
21 1.0 Cây 118,000 1.4 Cây 96,500
22  1.2 Cây 138,500 1.7 Cây 118,500
23  1.4 Cây 174,000 2.0 Cây 147,500
24 1.7 Cây 225,000 30*30 0.8 Cây 70,500
25 2.0 Cây 261,000 1.0 Cây 76,500
26 2.5 Cây 343,000 1.2 Cây 92,000
27  3.0 Cây 396,000 1.4 Cây 114,500
28 30*90 1.2 Cây 210,000 1.7 Cây 151,000
29 1.4 Cây 267,000 2.0 Cây 177,500
30  1.7 Cây 308,500 2.5 Cây 233,000
31 
32 40*80 0.8 Cây 145,000 40*40 0.8 Cây 93,000
33 1.0 Cây 174,000 1.0 Cây 104,500
34 1.2 Cây 189,500 1.2 Cây 124,000
35 1.4 Cây 235,000 1.4 Cây 154,500
36  1.7 Cây 296,000 1.7 Cây 200,000
37  2.0 Cây 376,500 2.0 Cây 242,500
38  2.5 Cây 475,000 2.5 Cây 322,500
39  3.0 Cây 556,500 3.0 Cây 378,500
40 50*50 1.2 Cây 158,500
41 50*100 1.2 Cây 244,000 1.4 Cây 198,500
42 1.4 Cây 295,000 1.7 Cây 248,500
43 1.7 Cây 381,000 2.0 Cây 292,500
44  2.0 Cây 464,500 2.5 Cây 388,500
45  2.5 Cây 616,500 3.0 Cây 472,500
46 3.0 Cây 723,500 60*60 1.2 Cây 220,000
47 60*120 1.4 Cây 372,500 1.4 Cây 283,500
48 1.7 Cây 472,500 75*75 1.2 Cây 268,000
49  2.0 Cây 538,500 1.4 Cây 345,000
50  2.5 Cây 725,000 1.7 Cây 398,500
51  3.0 Cây 868,500 2.0 Cây 458,500
52  2.5 Cây 604,500
53  3.0 Cây 718,500
54  90*90 1.4 Cây 388,500
55  1.7 Cây 482,500
56 2.0 Cây 560,000
57  2.5 Cây 724,500
58  3.0 Cây 882,500

Lưu ý:

– Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%, và chi phí vận chuyển trong nội thành Tp.HCM với đơn hàng trên 2 tấn.
– Hàng mới 100% chưa qua sử dụng.
– Dung sai hàng hóa +5% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chấp nhận đổi, trả hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải y như lúc nhận (không sơn, không gỉ, không cắt)
– Phương thức thanh toán: Tiền mặt hoặc chuyển khoản.
Liên hệ: 0938 741 187 | 0901759309

2 Quan tâm

  1. Giá trên đã bao phí vận chuyển chưa add? Mình ở gần bình hưng hòa